Hoài Nam Tử: Thiên Văn Huấn

Nguồn gốc Vũ trụ và Quy luật Vận hành của Không Thời Gian và Tinh Tượng

Sáng thế

Vô Cực 0

Thái Dịch:Khí chưa thấy
Thái Sơ:Khí bắt đầu
Thái Thủy:Hình bắt đầu
Thái Tố:Chất bắt đầu

Thái Cực 1

Thái Cực:Hỗn mang (Khí, hình, chất chưa chia)
Trong Hỗn mang:

Âm/Dương 2

Trời (Dương):Trong nhẹ bay lên thành Trời.
Đất (Âm):Nặng đục chìm xuống thành Đất.

Ngũ Hành 3 Khí Âm Dương tạo ngũ hành

Mặt Trời:Tinh hoa của Hỏa khí.
Mặt Trăng:Tinh hoa của Thủy khí.
Các Sao:Tinh khí còn lại thành sao.

Bát Quái 3 Khí của Trời Đất

Gió:Khí tức giận.
Mưa:Khí hòa hợp.
Sấm:Âm Dương chèn ép.
Chớp:Âm Dương xung đột.
Sương mù:Âm Dương hòa lẫn.
Sương:Hòa lẫn (Dương thịnh).
Tuyết:Hòa lẫn (Âm thịnh).

Vạn Vật

Dương thai nghén:Sinh vật có lông, biết bay.
Âm thai nghén:Sinh vật có vỏ, vảy, ngủ đông.

Cửu Dã, Bát Phong, Nhị Thập Bát Tú

Cửu Dã (Vùng Trời): Người xưa để quan sát tinh tượng đã chia bầu trời đêm thành 9 khu vực lớn (trung tâm và tám hướng) làm tọa độ chuẩn, xây dựng nền tảng không gian của thiên văn học phương Đông.

Bát Phong (Khí hậu): Tượng trưng cho những cơn gió tự nhiên từ tám hướng. Người xưa tin rằng sự chuyển động của gió là do sự hòa quyện và xung đột của khí Âm Dương trong Trời Đất.

Nhị Thập Bát Tú (Tinh Tượng): Mặt trăng mất khoảng 28 ngày để đi hết một vòng quỹ đạo. Người xưa chia các ngôi sao dọc theo quỹ đạo thành 28 khu vực.
Để dễ nhận biết, các khu vực này dựa trên các ngôi sao mốc sáng hơn là chia đều tuyệt đối, khiến kích thước chúng khác nhau. Sau đó, chúng được nhóm theo hướng thành bốn thần thú: Thanh Long (Đông), Bạch Hổ (Tây), Chu Tước (Nam), và Huyền Vũ (Bắc).

ĐN (Dương Thiên)
Huệ Phong
Chu Tước (Trương、Dực、Chẩn)
N (Viêm Thiên)
Cự Phong
Chu Tước (Quỷ、Liễu、Tinh)
TN (Chu Thiên)
Lương Phong
Chu Tước (Tỉnh) / Bạch Hổ (Chủy、Sâm)
Đ (Thương Thiên)
Điều Phong
Thanh Long (Phòng、Tâm、Vĩ)
Trung (Quân Thiên)
Không
Thanh Long (Giác、Cang、Đê)
T (Hạo Thiên)
Xương Phong
Bạch Hổ (Vị、Mão、Tất)
ĐB (Biến Thiên)
Viêm Phong
Thanh Long (Cơ) / Huyền Vũ (Đẩu、Ngưu)
B (Huyền Thiên)
Hàn Phong
Huyền Vũ (Nữ、Hư、Nguy、Thất)
TB (U Thiên)
Lệ Phong
Bạch Hổ (Khuê、Lâu) / Huyền Vũ (Bích)

Để dễ nhớ, người đời sau đã gắn tên các loài vật cho 28 vì sao và kết hợp chúng với Thất Diệu, hình thành nên 12 con giáp ngày nay.
Thất Diệu: Ngũ Tinh + Mặt Trời & Mặt Trăng.

Thần ThúThủyHỏaNguyệtNhậtThổKimMộc
Rùa (Bắc)Bích (Thủy)Thất (Hỏa)Nguy (Nguyệt)Hư (Nhật)Nữ (Thổ)Ngưu (Kim)Đẩu (Mộc)
Long (Đông)Cơ (Thủy)Vĩ (Hỏa)Tâm (Nguyệt)Phòng (Nhật)Đê (Thổ)Cang (Kim)Giác (Mộc)
Tước (Nam)Chẩn (Thủy)Dực (Hỏa)Trương (Nguyệt)Tinh (Nhật)Liễu (Thổ)Quỷ (Kim)Tỉnh (Mộc)
Hổ (Tây)Sâm (Thủy)Chủy (Hỏa)Tất (Nguyệt)Mão (Nhật)Vị (Thổ)Lâu (Kim)Khuê (Mộc)

Ngũ Tinh

Ngũ TinhNgũ HànhHướngMùaThần ThúĐại diện
Mộc TinhMộcĐôngXuânThanh LongThu hoạch
Hỏa TinhHỏaNamHạChu TướcTai họa
Thổ TinhThổTrungBốn mùaHoàng LongĐất đai
Kim TinhKimTâyThuBạch HổChiến tranh
Thủy TinhThủyBắcĐôngHuyền VũKhí hậu
Mộc Tinh (Mộc)
Chu kỳ quỹ đạo khoảng 12 năm (thực tế 11,86 năm). Người xưa chia bầu trời thành mười hai 'Thứ'. Mộc tinh mỗi năm ở một 'Thứ', do đó có tên là 'Tuế Tinh'. Vì quỹ đạo của nó hơi nhanh hơn và di chuyển ngược chiều với mặt trời nên tính toán bất tiện. Nhà Hán đã tạo ra 'Thái Tuế', một ngôi sao ảo chu kỳ 12 năm di chuyển ngược chiều với Mộc tinh, đặt nền móng cho Địa Chi.
Hỏa Tinh (Hỏa)
Xuất hiện màu đỏ, độ sáng dao động và có quỹ đạo nghịch hành khó đoán, gây bối rối (Huỳnh Hoặc). Theo truyền thống được xem là điềm báo của thảm họa hoặc chiến tranh. (Quỹ đạo: 686,98 ngày)
Thổ Tinh (Thổ)
Chu kỳ quỹ đạo khoảng 28 năm (29,4571 năm). Mỗi năm nó nằm ở một trong 28 Tú, dường như đang trấn giữ vương quốc, do đó gọi là 'Trấn Tinh'. (Quỹ đạo: 29,4571 năm)
Kim Tinh (Kim)
Hành tinh sáng nhất, phát ra ánh sáng trắng, được gọi là 'Thái Bạch'. Người xưa gọi bằng các tên khác nhau tùy lúc xuất hiện: 'Khải Minh' ở phía đông vào buổi sáng, và 'Trường Canh' ở phía tây vào buổi tối. (Quỹ đạo: 224,7 ngày)
Thủy Tinh (Thủy)
Màu xám sẫm gần đen, tên là Thủy Tinh. Do gần mặt trời nhất, nó thường bị che khuất trong ánh sáng của mặt trời, xuất hiện chớp nhoáng lúc bình minh hoặc hoàng hôn. Gọi là 'Thần Tinh' vì nó nằm trên đường chân trời trong khoảng một 'Thần' (2 giờ). (Quỹ đạo: 87,969 ngày)

💡 註:'Bắc Thần' chỉ Bắc Cực Tinh. 'Tam Thần' chỉ Mặt Trời, Mặt Trăng và Các Vì Sao.

Âm Dương Hình Đức

Đức đại diện cho 'Dương', Hình đại diện cho 'Âm'.
Khí Dương sinh ra vào tiết Đông Chí (Tý), khí Âm vào tiết Hạ Chí (Ngọ). Chúng sinh ra ở bên trong (Thất), di chuyển ra ngoài (Dã) và trở lại.
Hai luồng khí gặp nhau tại Xuân Phân/Thu Phân (Môn).

Địa ChiTháng
11 (Đông)ĐứcHình
Sửu12 (Đông)ĐứcHình
Dần1 (Xuân)ĐứcHình
Mão2 (Xuân)ĐứcHình
Thìn3 (Xuân)HìnhĐức
Tỵ4 (Hạ)HìnhĐức
Ngọ5 (Hạ)HìnhĐức
Mùi6 (Hạ)HìnhĐức
Thân7 (Thu)HìnhĐức
Dậu8 (Thu)ĐứcHình
Tuất9 (Thu)ĐứcHình
Hợi10 (Đông)ĐứcHình

Thập Nhị Thần

Hướng về phía nam, bầu trời được chia thành 12 hướng theo địa chi. Vào tiết đông chí, cán của sao Bắc Đẩu chỉ về hướng 'Tý'. Cán quay một vòng tròn trong suốt một năm.
(VD: Mão/Thìn = Đông) (VD: Giờ Mão = 5-7h sáng)

Nhị Thằng Tứ Câu:
Tý-Ngọ, Mão-Dậu là hai dây. Sửu-Dần, Thìn-Tỵ, Mùi-Thân, Tuất-Hợi là bốn móc.
Tứ Trọng = Mão, Ngọ, Dậu, Tý.
Tứ Quý = Thìn, Mùi, Tuất, Sửu.

Thập Nhị Âm Luật

Đạo bắt đầu từ Một, Một không thể sinh ra, do đó chia thành Âm và Dương. Âm và Dương hòa quyện để tạo ra vạn vật, do đó 'Một sinh Hai, Hai sinh Ba, Ba sinh Vạn Vật'.

Hai Âm + Một Dương = Hai Khí.
Hai Dương + Một Âm = Ba Khí. Về mặt toán học:
Âm = 1/3 Khí, Dương = 4/3 Khí = (1+1/3) Khí.

Đẩu ChỉÂmThứ tựLuậtTính toán
ZiHuangzhong181
WeiLinzhong25481*2/3
YinTaicu37254*4/3
YouNanlu44872*2/3
ChenGuxi56448x4/3
HaiYingzhong64364x2/3
WuRuibin75742.667*4/3
ChouDalu87656.889*4/3
ShenYize95175.852*2/3
MaoJiazhong106750.568*4/3
XuWuyi114567.424*2/3
SiZhonglu126044.949*4/3

Tam Phân Tổn Ích:
Thuật số và âm luật đều bắt nguồn từ tự nhiên. Lấy '81' làm âm gốc Cung, theo tính toán Âm Dương:
Bớt 1/3: Chủy = 81 × 2/3 = 54.
Thêm 1/3: Thương = 54 × 4/3 = 72.

Sự Hình thành 5 Âm & 6 Luật:
Khí cộng hưởng tạo ra âm, sự hài hòa Âm Dương tạo ra luật. Thông qua việc bớt và thêm 1/3, các tiêu chuẩn được thiết lập.
Bắt đầu từ Hoàng Chung (Tý), chu kỳ lặp lại ba lần đến Nhuy Tân. Đại Lữ dùng cách 'thêm 1/3' để hòa hợp lại với Hoàng Chung.

💡 Academic Note: The original classical text contains highly context-dependent metaphysical terminology. To maintain accuracy, the full manuscript is preserved only in the Chinese versions.