Khái niệm cốt lõi của 'Khí Giao'
'Khí Giao' chỉ sự giao thoa nơi Khí của Trời đi xuống và Khí của Đất đi lên. Những bất thường về khí hậu và các hiện tượng thiên thể cộng hưởng trực tiếp với cơ thể con người, thể hiện triết lý 'Thiên Nhân Hợp Nhất'.
Ngũ Hành: Tạng Phủ và Vị Trí Bệnh Lý
| Ngũ Hành | Tạng | Bệnh Nội | Bệnh Ngoại |
|---|---|---|---|
| Mộc | Can | Nách | Khớp |
| Hỏa | Ngực | Tâm | Kinh Lạc |
| Thổ | Tỳ | Tâm & Bụng | Cơ & Tứ Chi |
| Kim | Phế | Ngực & Lưng Trên | Da Lông |
| Thủy | Thận | Thắt Lưng & Tủy | Đầu Gối & Bắp Chân |
Ảnh Hưởng Của Ngũ Vận Thái Quá Và Bất Cập
| Ngũ Hành | Trạng Thái Khí | Ảnh Hưởng / Triệu Chứng |
|---|---|---|
|
Mộc Tương ứng: Mộc Tinh |
多 Phát Sinh | Đầy bụng, chán ăn, dễ cáu gắt, hoa mắt chóng mặt |
| 少 Ủy Hòa | Đau ngực, đau bụng | |
|
Hỏa Tương ứng: Hỏa Tinh |
多 Hách Hi | Nóng lưng trên, ho/suyễn, khô họng |
| 少 Phục Minh | Đau tim, đau hai bên sườn | |
|
Thổ Tương ứng: Thổ Tinh |
多 Đôn Phụ | Đau bụng, teo cơ |
| 少 Ti Giám | Đau bụng, khó tiêu, dễ cáu gắt, đau nhức cơ | |
|
Kim Tương ứng: Kim Tinh |
多 Kiên Thành | Đau bụng, đau mắt/tai, đau lưng/ngực |
| 少 Tòng Cách | Đau lưng, sổ mũi | |
|
Thủy Tương ứng: Thủy Tinh |
多 Lưu Diễn | Đau tim, nóng người, bồn chồn |
| 少 Hạc Lưu | Cổ trướng, trầm cảm, đau thắt lưng/đùi |
💡
Academic Note: The original classical text contains highly context-dependent metaphysical terminology. It is preserved only in the Chinese versions to maintain linguistic accuracy.