Sử Ký · Thiên Quan Thư: Ngũ Tinh

Năm hành tinh có thể nhìn thấy và trí tuệ chiêm tinh cổ đại

Kiến thức Thiên văn 🔭 Giới hạn quan trắc

Trước khi Galileo phát minh ra kính viễn vọng năm 1609, nhân loại chỉ có thể nhìn thấy 5 hành tinh này bằng mắt thường. Quỹ đạo của chúng là cơ sở của chiêm tinh học cổ đại.

🌲Tuế Tinh (Mộc Tinh) Đức: Nghĩa

Phân loạiNgoại hành tinh (Dương)
Chu kỳ Công nhận11.8618 Năm
Chu kỳ Hội họp398.88 Ngày
Miếu (Chòm sao canh giữ)Thất Tú (Thanh Miếu)

Hiện tượng nghịch hành: Xảy ra khi Trái đất đuổi kịp và vượt qua Mộc tinh.

Ý nghĩa chiêm tinh: Chủ về mùa Xuân và mệnh Mộc. Nếu di chuyển bình thường, quốc gia đó sẽ chiến thắng. Nếu đi chậm (súc), quốc gia đó có tai họa.

💡 Academic Note: The original classical text is preserved only in the Chinese versions to maintain linguistic accuracy.

🔥Huỳnh Hoặc (Hỏa Tinh) Đức: Lễ

Phân loạiNgoại hành tinh (Dương)
Chu kỳ Công nhận686.98 Ngày (1.88 Năm)
Chu kỳ Hội họp779.94 Ngày
Miếu (Chòm sao canh giữ)Tâm Tú (Minh Đường)

Ý nghĩa chiêm tinh: Chủ về mùa Hạ và mệnh Hỏa. Ánh sáng đỏ nhấp nháy dễ gây nhầm lẫn. Thường báo hiệu sự nổi loạn, dịch bệnh, nạn đói và chiến tranh.

💡 Academic Note: The original classical text is preserved only in the Chinese versions to maintain linguistic accuracy.

⛰️Trấn Tinh (Thổ Tinh) Đức: Tín

Phân loạiNgoại hành tinh (Dương)
Chu kỳ Công nhận29.4571 Năm
Chu kỳ Hội họp378.09 Ngày
Miếu (Chòm sao canh giữ)Đẩu Tú (Văn Thái Thất)

Ý nghĩa chiêm tinh: Chủ về cuối mùa Hạ và mệnh Thổ. Tượng trưng cho Hoàng Đế. Do di chuyển chậm chạp nên nơi nó dừng lại sẽ mang lại phúc lớn cho quốc gia đó.

💡 Academic Note: The original classical text is preserved only in the Chinese versions to maintain linguistic accuracy.

⚔️Thái Bạch (Kim Tinh) Đức: Sát

Phân loạiNội hành tinh (Âm)
Chu kỳ Công nhận224.7 Ngày
Chu kỳ Hội họp115.88 Ngày
Miếu (Chòm sao canh giữ)Cang Tú (Sơ Miếu)

Tên khác: Sao Mai, Sao Hôm.

Ý nghĩa chiêm tinh: Chủ về mùa Thu và mệnh Kim. Cai quản chiến tranh và hình phạt. Việc xuất hiện bất thường liên quan đến thất bại quân sự hoặc tiếm quyền.

💡 Academic Note: The original classical text is preserved only in the Chinese versions to maintain linguistic accuracy.

💧Thần Tinh (Thủy Tinh) Đức: Hình

Phân loạiNội hành tinh (Âm)
Chu kỳ Công nhận87.969 Ngày
Chu kỳ Hội họp583.92 Ngày
Miếu (Chòm sao canh giữ)Tinh Tú (Viên Quan)

Ý nghĩa chiêm tinh: Chủ về mùa Đông và mệnh Thủy. Do gần Mặt trời nhất nên khó quan sát. Nếu không xuất hiện trong cả bốn mùa, thiên hạ sẽ có nạn đói lớn.

💡 Academic Note: The original classical text is preserved only in the Chinese versions to maintain linguistic accuracy.