| Mùa | Giai đoạn | Địa Chi | Ngũ Hành | Giờ |
|---|---|---|---|---|
| Xuân Mộc |
Mạnh Xuân | DầnYin | Dương Mộc | 03:00 - 05:00 |
| Trọng Xuân | MãoMao | Âm Mộc | 05:00 - 07:00 | |
| Quý Xuân | ThìnChen | Dương Thấp Thổ (Dư khí của Mộc) |
07:00 - 09:00 | |
| Hạ Hỏa |
Mạnh Hạ | TỵSi | Âm Hỏa (Thể Âm, Dụng Dương) |
09:00 - 11:00 |
| Trọng Hạ | NgọWu | Dương Hỏa (Thể Dương, Dụng Âm) |
11:00 - 13:00 | |
| Quý Hạ | MùiWei | Âm Táo Thổ (Dư khí của Hỏa) |
13:00 - 15:00 | |
| Thu Kim |
Mạnh Thu | Shen | 15:00 - 17:00 | |
| Trọng Thu | You | 17:00 - 19:00 | ||
| Quý Thu | TuấtXu | Dương Táo Thổ (Dư khí của Kim) |
19:00 - 21:00 | |
| Đông Thủy |
Mạnh Đông | HợiHai | Âm Thủy (Thể Âm, Dụng Dương) |
21:00 - 23:00 |
| Trọng Đông | TýZi | Dương Thủy (Thể Dương, Dụng Âm) |
23:00 - 01:00 | |
| Quý Đông | SửuChou | Âm Thấp Thổ (Dư khí của Thủy) |
01:00 - 03:00 |
Hầu hết các địa chi đều có thuộc tính Âm/Dương đồng nhất. Tuy nhiên, Hỏa và Thủy thể hiện sự phân hóa giữa hình tướng bên ngoài (Thể) và năng lượng thực sự bên trong (Dụng).
Nguyên lý: Sự tập hợp của các địa chi cùng thuộc một mùa tạo nên sức mạnh tuyệt đối nhất của một ngũ hành. Đây là biểu hiện cao nhất của «địa lợi».
| Tổ hợp | Phương vị | Khí thế |
|---|---|---|
| Dần Thìn | Đông Phương | Mộc khí cực vượng |
| Ngọ | Nam Phương | Hỏa khí cực vượng |
| Tuất | Tây Phương | Kim khí cực vượng |
| Tý | Bắc Phương | Thủy khí cực vượng |
Bắt nguồn từ sự giao thoa giữa quỹ đạo của mặt trời (Nguyệt Tướng) và hướng của chòm sao Bắc Đẩu (Nguyệt Kiến). Những cuộc gặp gỡ trên bầu trời này tạo ra sáu cặp tương ái tự nhiên.
Lục Hợp không chỉ đơn thuần là sự may mắn. Nó định nghĩa tính chất và cái giá của mối liên kết:
| Cặp Hợp | Khái niệm | Phân tích Thực tiễn và Tâm lý |
|---|---|---|
| Tý+Sửu | Nê Hợp (Hợp bùn lầy) (Doro-ai) | Trạng thái: Sự kết hợp nhão nhoẹt, bám rễ. Như nước trộn vào đất tạo thành bùn. Cực kỳ kiên cố nhưng thiếu tốc độ và sự nhạy bén. Rất phù hợp để giữ bí mật hoặc duy trì sự ổn định. |
| Dần+Hợi | Phá Hợp (Hợp rồi Phá) (Yabure-ai) | Trạng thái: Hy sinh, nuôi dưỡng đến kiệt sức. Thủy (Hợi) hy sinh bản thân để dưỡng Mộc (Dần). Bắt đầu bằng đam mê nhiệt huyết, nhưng Hợi dần bị kiệt lực. Tượng trưng cho sự cống hiến hết mình vì mục tiêu chung, thường phải đánh đổi bằng lợi ích cá nhân. |
| Mão+Tuất | Hợp Gợi Tình | Trạng thái: Gắn kết bằng cảm xúc và nhục dục. Mộc thuần khiết gặp Hỏa Khố (kho lửa). Lực hút mãnh liệt, riêng tư, thường vượt ngoài logic lý trí. Trong công việc, ám chỉ sự hợp tác dựa trên trực giác và cảm tính. |
| Thìn+Dậu | Thành Hợp (Hợp Thành Công) (Sei-ai) | Trạng thái: Trao đổi giá trị, cộng sinh có lợi. Thấp Thổ sinh Kim. Là liên minh thực dụng nhất (tìm thấy vàng trong đất). Nơi công sở, đây là sự bắt tay của những kẻ mạnh, đảm bảo địa vị và lợi nhuận thực tế. |
| Tỵ+Thân | Hình Hợp (Hợp Hình) (Kei-ai) | Trạng thái: Sức hút pha lẫn mâu thuẫn. Vừa là Lục Hợp nhưng cũng là «Tương Hình». Rất cần nhau, nhưng phương pháp làm việc lại trái ngược. Lời khuyên: Đòi hỏi sự giao tiếp liên tục để tránh nảy sinh oán hận. |
| Ngọ+Mùi | Hợp Nhật Nguyệt | Trạng thái: Minh bạch và rực rỡ. Mặt trời (Ngọ) gặp Táo Thổ (Mùi). Một mối quan hệ công khai không có bí mật. Lý tưởng cho một tập thể đoàn kết với mục tiêu minh bạch, hướng ngoại. |
Trên la bàn, chúng đối diện trực tiếp với nhau. Từ trường va chạm mạnh mẽ. Gây ra sự chia ly, hỗn loạn, nhưng cũng là chất xúc tác quan trọng nhất để phá vỡ tình trạng trì trệ.
| Cặp Xung | Loại Xung đột | Ý nghĩa Thực tiễn (Chủ đề) |
|---|---|---|
| Tý/Ngọ | Thủy Hỏa Tương Khắc | Chủ đề: Bất ổn Tinh thần & Cảm xúc. Sự xung đột biến động nhất. Thường gắn với lo âu, tâm trạng thất thường hoặc thường xuyên chuyển nhà. Cần lưu ý các vấn đề về tim/thận. |
| Sửu/Mùi | Thổ chiến Thổ | Chủ đề: Trì trệ & Cản trở. «Huynh đệ tương tàn» thuộc hành Thổ. Năng lượng bị mắc kẹt. Gây ra sự chậm trễ, tắc nghẽn dai dẳng hoặc tranh chấp về bất động sản, họ hàng. |
| Dần/Thân | Mộc Kim Tương Chiến | Chủ đề: Dịch chuyển, Giao thông & Tốc độ. Cuộc đụng độ của «Dịch Mã». Thuyên chuyển công tác đột ngột, di chuyển liên tục hoặc nguy cơ cao bị tai nạn xe cộ. |
| Mão/Dậu | Mộc Kim Tương Chiến | Chủ đề: Phản bội & Tình ái. Cuộc chiến của «Đào Hoa». Thường gắn với các rắc rối tình cảm, ngoại tình hoặc sự chia ly đau đớn khỏi quê hương/gia đình. |
| Thìn/Tuất | Thủy Khố chiến Hỏa Khố | Chủ đề: Nghiệp quả, Cô độc & Kiện tụng. «Thiên La Địa Võng». Mang lại cảm giác cô đơn khắc khoải. Thường liên quan đến tranh chấp pháp lý hoặc quá trình theo đuổi tâm linh, huyền học mạnh mẽ. |
| Tỵ/Hợi | Hỏa Thủy Tương Khắc | Chủ đề: Lời nói & Sự can thiệp. Đại diện cho sự tọc mạch và tranh cãi nảy lửa. Xung đột nảy sinh từ những lời nói thiếu suy nghĩ hoặc sự ép buộc phải áp đặt ý kiến của mình. |
Tương Hại (Gai) không chỉ là một vết thương đơn thuần, nó là sự phá hoại Lục Hợp của bạn. Nó cắt đứt mối liên kết ngang theo chiều dọc, gây ra sự xa lánh hoặc phản bội.
Bầu không khí: Sự phá hoại gián tiếp, những cú đâm sau lưng và sự xa lánh vi tế.
| Cặp Hại | Ý nghĩa Thực tiễn (Sự xa lánh) |
|---|---|
| Tý+Mùi | Lục Thân Xa Cách. Làm xáo trộn tình cảm gia đình. Xung đột về quyền thừa kế tài sản hoặc cảm giác cô đơn cùng cực giữa những người thân yêu. |
| Sửu+Ngọ | Bức ép Bất công. Năng lượng mất cân bằng. Tại nơi làm việc, ám chỉ sự chèn ép từ cấp trên (Quan Quỷ) hoặc sự thất bại do thiếu kiên nhẫn. |
| Dần+Tỵ | Các Mối Quan hệ Không ổn định. Khởi đầu nồng nhiệt, kết thúc trong cãi vã. Xung đột về lợi ích hoặc giá trị cốt lõi. Rất phổ biến trong việc phá vỡ quan hệ đối tác kinh doanh. |
| Mão+Thìn | Bắt nạt (Harcèlement). Mộc (Mão) đâm rễ bạo lực vào Thổ (Thìn). Tượng trưng cho sự chèn ép kẻ yếu hoặc tranh chấp đất đai/thừa kế giữa các anh em. |
| Thân+Hợi | Ganh tị Tranh giành. Bằng mặt nhưng không bằng lòng, lén lút tranh giành cơ hội và thể diện. Một hố sâu ngăn cách được tạo ra bởi sự đố kỵ. |
| Dậu+Tuất | Gièm pha Xuyên tạc. Sự xích mích xã hội sinh ra từ lòng ghen tị (nói xấu sau lưng). Về mặt thể chất, là những bệnh lặt vặt liên quan đến khuôn mặt hoặc hô hấp. |
Tương Hình đại diện cho hội chứng «tràn đầy quá mức». Khác với sự đoạn tuyệt bất ngờ của Lục Xung, đây là sự cọ xát dai dẳng bên trong mà người ta phải gánh chịu (giống như những bánh răng thiếu dầu bôi trơn).
| Loại Hình | Hồ sơ Tâm lý học |
|---|---|
| Vô Ân Chi Hình (Dần/Tỵ/Thân) | Tàn nhẫn nhưng Tham vọng. Sẵn sàng qua cầu rút ván với những người đã nâng đỡ mình để phục vụ cho sự sinh tồn hoặc tham vọng cá nhân. Đảm bảo sự thành công sắc bén (hành động quyết đoán), nhưng cái giá phải trả là sự cô độc tột cùng. |
| Trì Thế Chi Hình (Lạm quyền) (Sửu/Tuất/Mùi) | Cố chấp và Thích kiểm soát. Sự dư thừa của Thổ dẫn đến tính không khoan nhượng. Giữ vững lập trường mà không chịu lùi bước. Thường cho là mình đúng nhưng cuối cùng lại bị cô lập. |
| Thất Tự Chi Hình (Vô lễ) (Tý/Mão) | Ranh giới Mờ nhạt. Thiếu chuẩn mực hoặc quá trớn. Thường chỉ ra những sự tương tác xã hội không phù hợp (bê bối tình ái, lời nói khiếm nhã). |
| Tự Hình (Thìn/Ngọ/Dậu/Hợi) | Sự giày vò Tâm trí. Năng lượng quá tập trung, tạo ra căng thẳng do chính bản thân tự gây ra. Không ai tấn công bạn, chính sự ám ảnh của bạn đã hành hạ bạn. Phương thuốc: Làm những công việc đòi hỏi sự tập trung cực độ. |