Khuất Nguyên hỏi Chiêm Doãn: «Đường nào cát, đường nào hung?». Chiêm Doãn dẹp cỏ thi mà tạ rằng: «Thước có khi ngắn, tấc có khi dài... Cứ theo tâm ý của ngài mà làm. **Rùa và cỏ thi thực sự không thể biết được việc này.**»
(Đối thoại này phản ánh thời Chiến Quốc hệ thống «Bát Tự Tử Bình» nghiêm cẩn chưa ra đời, việc dự đoán vẫn dựa vào bói toán ngẫu nhiên.)| Đường ・ Lý Hư Trung (Tam Mệnh Pháp) | Tống ・ Từ Tử Bình (Bát Tự Tử Bình) |
|---|---|
| Trọng tâm: Lấy Trụ Năm làm chủ | Trọng tâm: Lấy Trụ Ngày (Nhật Nguyên) làm chủ |
| Cấu trúc: Can Lộc, Chi Mệnh, Nạp Âm Thân | Cấu trúc: Can Lộc, Chi Mệnh, Địa Chi Tàng Can |
| Đồng nguyên luận: Thủy Thổ đồng nguyên (Thổ trường sinh tại Thân) | Đồng nguyên luận: Hỏa Thổ đồng nguyên (Thổ trường sinh tại Dần) |
Mệnh lý học chia vũ trụ thành Tam Tài. Nếu Thiên can là Thiên (hiện tượng), Địa chi là Địa (vật chất), thì **«Địa chi tàng can» chính là đại diện cho Nhân (Con người)**.
*Số ngày tham khảo «Uyên Hải Tử Bình». Chữ **In đậm(+) là Dương**, chữ thường(-) là Âm.
| Địa chi | Tiết khí | Bản khí (Tư lệnh) | Trung khí | Dư khí |
|---|---|---|---|---|
| Xuân (Mộc vượng) | ||||
Dần |
Lập Xuân | Giáp(+)16ngày |
Bính(+)7ngày |
Mậu(+)7ngày |
Mão |
Kinh Trập | 20ngày |
- | Giáp(+)10ngày |
Thìn |
Thanh Minh | Mậu(+)18ngày |
3ngày |
9ngày |
| Hạ (Hỏa vượng) | ||||
Tỵ |
Lập Hạ | Bính(+)16ngày |
7ngày |
Mậu(+)7ngày |
Ngọ |
Mang Chủng | 11ngày |
9ngày |
Bính(+)10ngày |
Mùi |
Tiểu Thử | 18ngày |
3ngày |
9ngày |
| Thu (Kim vượng) | ||||
| Lập Thu | 16ngày |
Nhâm(+)7ngày |
Mậu(+)7ngày |
|
| Bạch Lộ | 20ngày |
- | 10ngày |
|
Tuất |
Hàn Lộ | Mậu(+)18ngày |
3ngày |
9ngày |
| Đông (Thủy vượng) | ||||
Hợi |
Lập Đông | Nhâm(+)16ngày |
Giáp(+)7ngày |
Mậu(+)7ngày |
Tý |
Đại Tuyết | 20ngày |
- | Nhâm(+)10ngày |
Sửu |
Tiểu Hàn | 18ngày |
3ngày |
9ngày |
Một định luật cốt lõi: Ngũ hành trước khi đạt đỉnh (Đế vượng) ở trạng thái «Tiến khí» (Dương); sau khi qua đỉnh sẽ bắt đầu «Thoái khí» (Âm).