1. Liên Sơn Nhà Hạ
☶ Đứng đầu là quẻ [Cấn] (Núi). Phản ánh sự tôn kính của bộ lạc đối với núi non.
2. Quy Tàng Nhà Thương
☷ Đứng đầu là quẻ [Khôn] (Đất). Tượng trưng cho vạn vật đều trở về với đất.
3. Chu Dịch Nhà Chu
☰ Đứng đầu là quẻ [Càn] (Trời). Văn bản duy nhất còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay.
Tại sao trong lịch sử lại xuất hiện ba lần biến đổi: 'Liên Sơn', 'Quy Tàng' và 'Chu Dịch'? Đây thực chất là một mô hình thu nhỏ của sự phát triển xã hội và nhân chủng học của con người. Vào thời nhà Hạ, tổ tiên sống chủ yếu bằng săn bắt hái lượm, tràn đầy sự kính sợ đối với những ngọn núi cao chót vót, do đó đặt 'Quẻ Cấn' đại diện cho núi lên hàng đầu. Đến thời nhà Thương, nông nghiệp phát triển trưởng thành và ảnh hưởng của xã hội mẫu hệ vẫn còn, vạn vật sinh trưởng đều phụ thuộc vào đất mẹ, vì vậy tôn sùng 'Quẻ Khôn' đại diện cho đất. Cho đến thời nhà Chu, xã hội phụ quyền được thiết lập, chủ nghĩa nhân văn và chế độ phong kiến thức tỉnh, người xưa bắt đầu 'kính trời pháp tổ' (kính trọng trời, học theo tổ tiên), do đó đặt 'Quẻ Càn' đại diện cho trời lên hàng đầu. Đây không chỉ là sự thay thế của các sách bói toán, mà còn là một bước nhảy vọt khổng lồ trong nhận thức văn minh nhân loại.
Tương truyền Chu Văn Vương viết thoán từ, Chu Công viết hào từ. Sau này, các học giả Nho giáo viết "Thập Dực" (bao gồm Thuyết Quái) để giải thích kinh văn.
Một quẻ sáu hào (Đại Thành Quái) được xây dựng từ dưới lên, chia thành "Tam Tài":
• Hào 6 & 5 (Thiên): Âm và Dương
• Hào 4 & 3 (Nhân): Nhân và Nghĩa
• Hào 2 & 1 (Địa): Cương và Nhu
Đại diện cho vũ trụ nguyên thủy—trạng thái cân bằng tuyệt đối và đối lập. Không có trình tự thời gian, tập trung hoàn toàn vào "tính đối xứng không gian".
Chứa trình tự không gian và thời gian rõ ràng, đại diện cho sự sinh trưởng, lưu chuyển và suy tàn của vạn vật. Đây là nền tảng cốt lõi của Phong Thủy và Bát Tự.
Quy tắc cốt lõi: Dương quái có nhiều Âm hào (một Dương hai Âm); Âm quái có nhiều Dương hào (một Âm hai Dương).
| Phân loại | Dương Quái (陽卦) | Âm Quái (陰卦) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 乾 ☰ | 震 ☳ | 坎 ☵ | 艮 ☶ | 坤 ☷ | 巽 ☴ | 離 ☲ | 兌 ☱ | |
| Ngũ Hành | Kim | Mộc | Thủy | Thổ | Thổ | Mộc | Hỏa | Kim |
| Tính chất | Kiện (Mạnh) | Động | Hãm (Hiểm) | Chỉ (Dừng) | Thuận | Nhập | Lệ (Sáng) | Duyệt (Vui) |
| Gia đình | Cha | Trưởng Nam | Trung Nam | Thiếu Nam | Mẹ | Trưởng Nữ | Trung Nữ | Thiếu Nữ |
| Cơ thể | Đầu | Chân | Tai | Tay | Bụng | Đùi | Mắt | Miệng |
| Động vật | Ngựa | Rồng | Lợn | Chó | Trâu | Gà | Chim Trĩ | Dê |
Khi nghiên cứu ma trận Bát quái ở trên, những độc giả có nền tảng khoa học tự nhiên sẽ phát hiện ra rằng hệ thống này có sự trùng khớp đáng kinh ngạc với khoa học máy tính hiện đại. Trên thực tế, 《Kinh Dịch》 là 'Hệ nhị phân' (Binary System) sớm nhất trong lịch sử nhân loại. Nếu coi Hào Âm là 0, Hào Dương là 1, thì Bát quái gồm 3 hào hợp thành chính xác tương ứng với hệ thống 3-bit trong khoa học máy tính (2³ = 8 trạng thái); còn Lục thập tứ quái (64 quẻ) là 6-bit (2⁶ = 64 trạng thái). Leibniz, nhà toán học nổi tiếng thế kỷ 17, người phát minh ra vi tích phân và hệ nhị phân, khi nhìn thấy sơ đồ 64 quẻ của 《Kinh Dịch》 đã vô cùng choáng ngợp trước việc người phương Đông cổ đại đã thiết lập hệ thống đại số chặt chẽ này từ hơn 2000 năm trước.
Bạn có thể sẽ hỏi: 'Đây là một hệ thống mệnh lý Bát tự, tại sao chúng ta phải dành thời lượng để nghiên cứu Bát quái Kinh Dịch?' Đó là vì Bát quái là mã cơ sở của toàn bộ thuật số phương Đông và Trung y. Trong thực chiến Bát tự, chúng ta thường ánh xạ ma trận giữa Thiên can Địa chi với 'Bộ phận cơ thể' trong bảng trên. Ví dụ: 'Quẻ Càn' và 'Quẻ Đoài' trong Bát quái thuộc Kim, Càn đại diện cho vùng đầu, Đoài đại diện cho phổi và đường hô hấp. Nếu trong lá số Bát tự của bạn, 'Canh Tân' đại diện cho Kim bị khắc tiết nghiêm trọng (như Hỏa vượng nung chảy Kim), thì trong dự đoán sức khỏe, rất dễ xuất hiện các bệnh về thần kinh vùng đầu hoặc hệ hô hấp. Logic kết hợp Dịch lý và Bệnh lý này được Trung y gọi là 'Y Dịch đồng nguyên'. Hiểu được bảng này, bạn đã nắm được API vạn năng để giải mã cơ thể người và số phận.