19 Nguyên Nhân Gây Bệnh (Bệnh Cơ)
Người xưa đã tóm tắt các triệu chứng phức tạp thành 19 cơ chế cốt lõi để suy ra sự mất cân bằng của Ngũ Hành trong cơ thể.
- Suy yếu, hen suyễn và nôn mửa (Thượng): Thường liên quan đến khí không thông ở Thượng Tiêu.
- Lạnh tay chân, táo bón/tiêu chảy (Hạ): Liên quan đến Hạ Tiêu.
- Phong, run rẩy và chóng mặt (Can).
- Co cứng đột ngột (Phong): Co thắt đột ngột hoặc cong lưng. Lưu ý: Can khai khiếu ra mắt.
- Tâm: Tất cả đau nhức, ngứa và lở loét.
- Hỏa: Sốt, ớn lạnh, cuồng, khí nghịch và lở loét.
- Nhiệt: Co cứng, dịch đục, nôn mửa/tiêu chảy, chướng bụng. Lưu ý: Tâm khai khiếu ra lưỡi.
- Thấp, sưng và đầy (Tỳ): Phù nề toàn thân hoặc bụng.
- Co giật và cứng gáy (Thấp). Lưu ý: Tỳ khai khiếu ra miệng.
- Hàn và co rút (Thận): Không thể duỗi thẳng.
- Dịch trong và lạnh (Hàn): Bài tiết (nước tiểu, đờm) loãng. Lưu ý: Thận khai khiếu ra tai.
Người xưa nói 'Chư phong điệu huyễn giai thuộc Can', trong khoa học thần kinh hiện đại, điều này mô tả chính xác 'rối loạn kiểm soát vận động' của hạch nền hệ thần kinh trung ương và tiểu não. Khi các chất dẫn truyền thần kinh của não (như dopamine) mất cân bằng tiết ra, sẽ dẫn đến co giật cơ vô thức, co thắt, chóng mặt hoặc cứng đơ (như bệnh Parkinson hoặc động kinh). Trung y đã hình tượng hóa những bất thường phóng điện và mất kiểm soát này của hệ thần kinh thành 'Can phong nội động'.
Phiên dịch Miễn dịch & Vi tuần hoàn: Các chất trung gian gây viêm và Giãn mạch (Inflammatory Mediators)
'Chư thống dương sang giai thuộc Tâm', Tâm chủ huyết mạch, y học hiện đại phát hiện ra rằng khi cơ thể bị nhiễm trùng hoặc dị ứng, tế bào miễn dịch sẽ giải phóng histamine và cytokine, làm cho mao mạch giãn nở đột ngột, sung huyết và tăng tính thấm, từ đó kích thích các đầu mút thần kinh tạo ra cảm giác sưng, nóng, đỏ, đau và ngứa. Những phản ứng viêm trên bề mặt da này, về bản chất đều là sự thay đổi của mạng vi tuần hoàn và huyết động học (hệ tim mạch).
'Chư thấp thũng mãn giai thuộc Tỳ', trong sinh lý học hiện đại, chỉ tình trạng protein huyết tương thấp (kém tiêu hóa và hấp thu) hoặc mất cân bằng áp suất thủy tĩnh mao mạch, khiến chất lỏng không thể chảy ngược thuận lợi về tĩnh mạch và hệ bạch huyết, từ đó thẩm thấu và ứ đọng trong khoảng kẽ tế bào tạo thành phù thũng. Đây chính là biểu hiện cụ thể của 'sự sụp đổ huyết động học' dây chuyền do chuyển hóa dinh dưỡng đường tiêu hóa (Tỳ) bất thường và chức năng lọc của thận (Thủy) suy giảm.
Bệnh cơ thập cửu điều nhiều lần đề cập đến 'Chư nhiệt mạo khiết, chư táo cuồng việt, giai thuộc Hỏa', điều này mô tả chính xác 'Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS)' và 'Sốc nhiệt thần kinh trung ương' trong y học cấp cứu hiện đại. Khi nhiệt độ cốt lõi của cơ thể tăng cao mất kiểm soát, hoặc gặp phải nhiễm trùng huyết nghiêm trọng, tính thấm của hàng rào máu não (BBB) sẽ thay đổi. Một khi các chất gây viêm tiến sâu vào não, sẽ gây ra sự phóng điện bất thường của tế bào thần kinh và phù não, dẫn đến mê sảng, ảo giác (cuồng việt), thậm chí hôn mê và co giật (mạo khiết). Đây là tín hiệu cực kỳ nguy hiểm cho thấy cơ thể đang trên bờ vực sụp đổ.